跑道 (pǎo dào): đường chạy
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- đường chạy
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 5
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- đường chạy
- đường đua
- đường băng
Giải thích bằng tiếng Trung
- 供赛跑、滑冰、赛车等运动或比赛使用的专门道路,通常为环形或长条形
- 也指飞机起飞和降落的专用长道,即机场跑道。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
chạy; bỏ chạy; trốn thoát; chạy loanh quanh (làm việc vặt v.v.); (khí hoặc chất lỏng) rò rỉ hoặc bay hơi; (bổ ngữ động từ) đi; đi; bỏ chạy; trốn thoát; (bổ ngữ động từ) đi; đi
Câu ví dụ
Every morning, Wang Ming runs a few laps on the track at the school sports field before returning to his dorm to shower and eat breakfast.
On the day of the sports meet, it rained heavily and the track became wet and slippery, but the athletes still persisted and finished the race.
Workers are renovating the old track; they first dig out the damaged parts and then lay down new rubber material.
The coach stands beside the track, holding a stopwatch, carefully recording each athlete's time for every lap.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.