100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

跳跃 (tiào yuè): để nhảy lên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nhảy lên
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nhảy lên
  • để nhảy
  • bị ràng buộc
  • Bỏ qua để

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人或动物用力离开地面,向上或向前移动
  • 也可以指物体在表面上弹起、跳动。比喻事物突然、快速地上升或变化,如数量、价格等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

nhảy; nhảy lò cò; nhảy qua; nảy; đập nhanh; nhảy; nhảy lò cò; nhảy vọt; nhảy qua; bỏ qua; nảy; bật; đập nhanh; đập nhanh; nhảy (trong trò chơi hoặc cuộc thi)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The kitten gave a gentle leap, jumping onto the windowsill, and looked curiously at the world outside.

,。

In the ballet performance, her graceful jumps won enthusiastic applause from the audience.

,,。

The athlete jumped with all his strength, cleared the bar, and broke the national record.

,。

The children jumped happily on the grass, chasing colorful butterflies.

,。

The stock market index jumped suddenly today, surprising many investors.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập