100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

车库 (chē kù): nhà để xe

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhà để xe
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhà để xe

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 专门用来停放车辆的房子或建筑,通常是私人住宅旁边或公寓楼里的一部分
  • 也指专门用于存放、维修汽车的场所。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

xe; xe cộ; máy móc; tiện thành hình; bộ thủ Khang Hy 159; xe; xe cộ; máy móc; dụng cụ; họ Che

HSK 5

kho

Câu ví dụ

,,。

He parked the car in the garage, then closed the door and went into the house.

,,。

My family's garage isn't big, but it's very clean, and there are some tools stored inside.

,,。

It rained yesterday, so we didn't go out and spent the whole time tidying up things in the garage.

,。

This house's garage can fit two cars, but bicycles can only be left outside.

,。

Every morning he takes his bicycle out of the garage and rides twenty minutes to work.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập