100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

转发 (zhuǎn fā): To forward (một thông điệp), to retweet

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To forward (một thông điệp), to retweet
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To forward (một thông điệp), to retweet
  • To forward (một tin nhắn, email, hoặc bài đăng)
  • để retweet
  • To Relay (Thông tin)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把收到的信息、邮件、微博等内容再发送给其他人,也可以指把别人的文章或消息分享到自己的社交平台上
  • 在网络用语中,特指在微博、微信等平台上把别人发的内容分享出去,类似转帖。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để quay lại

HSK 3

gửi ra; thể hiện (cảm xúc của mình); phát hành; phát triển; kiếm một mớ tiền; lượng từ cho phát súng (viên); gửi ra; phát hành; phát triển; thể hiện (cảm xúc của mình); trở nên giàu có; lượng từ cho phát súng

Câu ví dụ

。

Please forward this notice to all colleagues.

。

He retweeted an interesting news article on Weibo.

。

This video was forwarded tens of thousands of times.

。

Please forward this file to the group chat.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập