100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

转载 (zhuǎn zǎi): to forward (một lô hàng)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
to forward (một lô hàng)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to forward (một lô hàng)
  • để in lại sth được xuất bản ở nơi khác
  • Đài Loan PR. [zhuan3 Zai4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把别处已经发表或发布的内容(如文章、图片、视频等)原样转到自己的平台、刊物或账号上,并注明来源。一般指经同意或标明出处地再次传播,常用于报纸转载文章、网站转载新闻、社交媒体转载帖子等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để quay lại

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

This article is very interesting. I want to repost it on my blog, but I need to get the author's permission first.

,。

This news website often reposts reports from other media, but it will indicate the source.

,。

He reposted my photo on social media without permission, which made me very angry.

,。

According to copyright law, reposting others' works without authorization is an infringement.

,。

This WeChat official account article was widely reposted, and the number of reads quickly exceeded 100,000.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập