100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

轮流 (lún liú): để thay thế

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thay thế
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thay thế
  • để thay phiên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指两个或更多的人或事物依次一个接一个地做同一件事,然后不断重复这个次序
  • 表示按照先后顺序交替进行,不固定由某一个人或事物一直做。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

bánh xe

HSK 4

để dòng chảy

Câu ví dụ

,。

We take turns cleaning the room to keep it tidy.

,。

The classmates take turns speaking and sharing their views.

。

They take turns taking care of the sick child.

,。

For fairness, everyone takes turns using the computer.

,。

At the meeting, everyone takes turns expressing their opinions.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập