100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

轮胎 (lún tāi): lốp xe

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lốp xe
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lốp xe
  • lốp khí nén

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 轮胎是安装在车轮最外圈的环形橡胶制品,用来支撑车身、缓冲路面震动,并让车辆平稳行驶。汽车、自行车、摩托车等交通工具都需要轮胎。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

bánh xe

HSK 7

thai nhi

Câu ví dụ

,。

The car's tire blew out and needs to be replaced with a new one.

,。

He checks the tire pressure every month to ensure safety.

,。

The bicycle tire was punctured by a nail, so I had to push the bike home.

,。

When driving on the highway, a sudden tire leak is very dangerous.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập