100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

轮船 (lún chuán): tàu hơi nước

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tàu hơi nước
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tàu hơi nước
  • Máy hút hơi
  • Thuyền hơi nước

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用蒸汽或机器动力航行的大型水上交通工具,通常用于载客或运货,在江河海洋上行驶
  • 泛指现代大型船只。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

bánh xe

HSK 3

thuyền; tàu; tàu thủy; thuyền; tàu; tàu thủy; phương tiện thủy; biến thể của 船[chuan2]

Câu ví dụ

。

We take a steamship to Shanghai.

,。

This steamship is big and can hold a thousand people.

。

The steamship sails slowly on the sea.

?

How many hours does it take to go from Qingdao to Dalian by steamship?

,。

He was a bit scared the first time he took a steamship.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập