100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

软实力 (ruǎn shí lì): Quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế)
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个国家通过文化、价值观、政策吸引力等非强制手段,影响其他国家、赢得国际好感与合作的能力,与军事、经济等硬实力相对
  • 也泛指个人、组织或团体凭借吸引力、感染力而非强制力来影响他人的能力。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

mềm

HSK 4

real; true; solid; full; factual; substantial

HSK 5

quyền lực

Câu ví dụ

。

China's soft power is gradually increasing.

。

Cultural export is an important way to enhance soft power.

。

This country's soft power mainly comes from its movies and music.

。

Educational exchanges help improve a country's soft power.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập