100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

载体 (zài tǐ): carrier (hóa học)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
carrier (hóa học)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • carrier (hóa học)
  • vector (hệ tễ học)
  • phương tiện hoặc trung bình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 能承载、传递或运输某种物质、能量或信息的物体或系统
  • 在化学中,指能负载并运载其他物质(如催化剂、药物等)的材料。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

thân thể; hình dạng; phong cách; hệ thống; thực chất; trải nghiệm

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In biochemistry experiments, proteins often serve as carriers to transport drug molecules to specific cells in the body.

,。

This catalyst needs to be attached to a solid carrier in order to maintain stable activity.

,,。

In gene therapy, scientists use viruses as carriers to introduce normal genes into patients' cells.

,,。

In industry, activated carbon is a commonly used carrier for supporting metal catalysts.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập