100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

较量 (jiào liàng): để chống lại sb

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chống lại sb
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chống lại sb
  • Cạnh tranh với sb
  • thi đấu
  • trận chiến
  • để thương lượng
  • để quibble

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指双方在能力、水平、力量等方面进行比赛或竞争,比出高低
  • 也指双方在战场上或赛场上交锋、对抗。常用来形容体育比赛、武术比试、商业竞争等场合中,双方互相较劲、一决胜负。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

(bắt buộc) để so sánh

HSK 5

để đo lường

Câu ví dụ

,,。

In the finals, the two players engaged in a fierce contest, and every move left the audience holding their breath.

,,。

This basketball game was a contest between two strong teams; the score remained tight until the last second when the winner was finally decided.

,。

Two tech companies pitted themselves against each other in the field of artificial intelligence, both investing heavily in researching and developing new products.

,,。

In the debate competition, the affirmative and negative sides had a fierce contest, with both trying to persuade the judges with strong arguments.

,,。

This election was a contest between two candidates; they gave speeches everywhere to win more voters' support.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập