100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

输入 (shū rù): để nhập khẩu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nhập khẩu
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nhập khẩu
  • để đầu vào

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把外面的东西、数据或信息送进某个系统、设备或地方
  • 在计算机操作中,常指把文字、数字或文件从外部录入到电脑等设备里。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để mất

HSK 4

để vào

Câu ví dụ

。

We need to input this data into the system.

。

Please enter your password into the login box.

。

This company imports a large number of foreign goods every year.

。

Input errors will cause the program to not run properly.

。

Our company imports advanced technology from abroad.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập