100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

辛酸 (xīn suān): cay (vị)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cay (vị)
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cay (vị)
  • đắng
  • buồn
  • khổ sở

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容味道又辣又酸,令人不适
  • 也比喻生活、经历或感受痛苦悲伤,使人心里难受。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

chua chua

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

He lost his parents as a child and relied on collecting scraps to survive. Speaking of that bitter childhood, he couldn't hold back his tears.

,,。

In order to support her younger brother's schooling, she worked two jobs every day. Those bitter days lasted a full five years.

,,。

After his business failed, he fell into deep debt. That bitter experience made him stronger.

,,。

Old Zhang worked hard his whole life, yet couldn't even afford an apartment. Only he knew the bitterness in his heart.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập