100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

辨认 (biàn rèn): để nhận ra

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nhận ra
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nhận ra
  • để xác định

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 分辨并认出看到、听到或接触到的对象,强调通过观察或感觉把某个人或某件事物与别的区分开来并确认其身份
  • 常用于辨认字迹、辨认方向、辨认声音、辨认面貌等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để nhận ra

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

At the crime scene, the police carefully examined the footprints left by the suspect, and eventually confirmed his identity.

,,,。

Standing in the crowd, I tried hard to recognize my friend's figure, but there were too many people and I couldn't find him.

,。

This old photo is already blurry, but he can still recognize his grandmother's appearance when she was young.

,,。

In the forest, he can recognize the calls of various birds, which makes us admire him greatly.

,。

Customs officers use instruments to recognize the authenticity of passports, preventing people from entering the country with fake documents.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập