100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

迁徙 (qiān xǐ): để di chuyển

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để di chuyển
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để di chuyển
  • để chuyển động

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人或动物因为季节变化、食物不足或生活环境改变而大规模地从一个地方搬到另一个地方,通常指鸟类、鱼类等动物的周期性移动
  • 也可以指人类群体离开原来的居住地,迁往新的地方长期生活。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để chuyển động

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Every autumn, thousands of migratory birds migrate from the north to the warm south to spend the winter.

,。

Because of years of drought, many herders had to migrate with their cattle and sheep to places with better water and grass.

,。

In order to find better job opportunities, more and more young people are migrating from rural areas to big cities.

,。

This tribe has migrated along the edge of the desert for generations, searching for water and pasture.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập