100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

迁移 (qiān yí): để di chuyển

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để di chuyển
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để di chuyển
  • để chuyển động

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人或动物离开原来的地方,搬到另一个地方长期生活或居住
  • 也指事物从一个地方转移到另一个地方,如数据迁移。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để chuyển động

HSK 5

để chuyển động

Câu ví dụ

,。

Every autumn, tens of thousands of migratory birds migrate from the north to the warm south to spend the winter.

,。

Because there are too few job opportunities in their hometowns, many young people have to migrate to big cities in search of a better life.

,。

As the climate warms, the growing range of this plant is gradually migrating northward.

,。

The company decided to relocate its headquarters to Shanghai in order to better expand into the international market.

,,。

After the war broke out, millions of refugees were forced to migrate to neighboring countries, seeking a safe refuge.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập