100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

过境 (guò jìng): đi qua lãnh thổ của một quốc gia

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đi qua lãnh thổ của một quốc gia
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đi qua lãnh thổ của một quốc gia
  • quá cảnh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 经过某个国家的领土,通常指旅行或运输途中穿越一个国家去往另一个地方
  • 也可以指货物、人员等通过一国境内。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

vượt qua; đi qua; trải qua (thời gian); ăn mừng (ngày lễ); sống; hòa thuận; quá mức; quá-; vượt qua; đi qua; sống; hòa thuận; quá mức; quá-

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

These goods are shipped from China to Europe and need to transit through Kazakhstan on the way.

,。

We took a train to Germany and stopped for half an hour while transiting through Poland.

,。

This flight goes from Sydney to London and needs to refuel when passing through Singapore.

,。

Due to the border conflict, those refugees cannot safely transit to the neighboring country.

,。

This truck, fully loaded with fruit, was asked to show a pass at the transit checkpoint.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập