100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

过渡 (guò dù): đi qua phà

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đi qua phà
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đi qua phà
  • chuyển tiếp
  • tạm thời
  • chính quyền tạm quyền

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事物从一个阶段或状态逐渐转到另一个阶段或状态
  • 也指乘坐渡船过河。常表示中间状态或临时性的安排。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

vượt qua; đi qua; trải qua (thời gian); ăn mừng (ngày lễ); sống; hòa thuận; quá mức; quá-; vượt qua; đi qua; sống; hòa thuận; quá mức; quá-

HSK 6

để vượt qua

Câu ví dụ

,。

This river isn't too wide; let's take the ferry across to the other bank.

,。

During the war, many refugees risked danger to cross over to a neighboring country seeking asylum.

,。

People in ancient times often crossed over here, because this was the only nearby place where one could safely cross the river.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập