100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

过程 (guò chéng): diễn biến; quá trình; tiến trình; khóa học; thủ tục; diễn biến sự việc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
diễn biến; quá trình; tiến trình; khóa học; thủ tục; diễn biến sự việc
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • diễn biến
  • quá trình
  • tiến trình
  • khóa học
  • thủ tục
  • diễn biến sự việc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 事情发展或进行的经过,从开始到结束的整个阶段
  • 强调中间经历的一系列变化和步骤。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

vượt qua; đi qua; trải qua (thời gian); ăn mừng (ngày lễ); sống; hòa thuận; quá mức; quá-; vượt qua; đi qua; sống; hòa thuận; quá mức; quá-

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

The process of learning Chinese is very interesting.

,。

In the process of making a cake, we need patience.

。

He described the whole process of the event in detail.

,。

In the process of growing up, we will encounter many challenges.

。

Learning is a long-term process.

。

He described the entire experimental process in detail.

,。

In the process of growing up, we will encounter many challenges.

,。

Although this process is hard, the result is very worthwhile.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập