100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

进攻 (jìn gōng): để tấn công

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tấn công
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tấn công
  • Để đi vào cuộc tấn công
  • tấn công
  • Tấn công (thể thao)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 主动出击,向对方发起攻击,多用于军事、体育比赛或辩论等场合
  • 也指在比赛或竞争中采取主动,努力争取优势。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

tiến lên; tiến về phía trước; đi vào; vào; đưa vào; nộp; tiếp nhận; thừa nhận; loại từ cho các phần trong tòa nhà hoặc khu dân cư; (toán) cơ số của một hệ đếm

HSK 7

để tấn công

Câu ví dụ

。

The army launched an attack at dawn.

,。

The enemy attacked from the left, but we repelled them.

,。

In the football match, they kept attacking the opponent's goal.

。

This virus attacks the human immune system.

,,。

In the debate, he adopted an offensive strategy, constantly questioning the opponent.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập