100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

违约 (wéi yuē): Để phá vỡ một lời hứa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để phá vỡ một lời hứa
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để phá vỡ một lời hứa
  • Vi phạm một thỏa thuận
  • To default (trong một khoản vay hoặc hợp đồng)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不遵守已经答应别人的事情或已经签订的合同、协议
  • 没有按照约定去做。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

Để đặt một cuộc hẹn

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After signing the contract, he went back on his word, so the company took him to court, saying he had breached the agreement.

,,。

The landlord promised to rent to us for three years, but after only one year he asked us to move out—this is clearly a breach of contract.

,,。

She promised to keep the secret, but she told others about it; I think she broke her promise.

,,。

If Party B fails to deliver on time, it must bear liability for breach of contract and compensate Party A for its losses.

,,。

He defaulted multiple times, his credit record got worse and worse, and now he can't even get a bank loan.

,,。

Because the other party breached the contract, we had to cancel the entire cooperation plan and look for new partners.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập