100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

连绵 (lián mián): liên tục liên tục

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
liên tục liên tục
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • liên tục liên tục
  • không bị phá vỡ
  • không bị gián đoạn
  • Mãi mãi kéo dài vào khoảng cách (của dãy núi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容山脉、雨雪、声音等一个接一个,连续不断,中间没有断开
  • 常用来描述自然景物延续很长,如群山连绵、阴雨连绵。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để liên kết

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The distant mountains stretch continuously all the way to the horizon, creating a spectacular view.

,,。

The autumn rain is continuous, lasting for several days, and the air is filled with a damp smell.

。

This continuous stretch of wheat fields ripples like a golden ocean in the wind.

,。

The Great Wall winds its way through continuous mountain ranges, attracting countless tourists.

,。

He gazed at the continuous rain, feeling a touch of melancholy in his heart.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập