100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

迟疑 (chí yí): để nghi ngờ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nghi ngờ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nghi ngờ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 拿不定主意,想做某事但又不敢或不愿马上行动,心里犹豫不决。常用来形容人因为担心、害怕或不确定而暂时不做出决定或动作。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

muộn; chậm trễ; chậm; muộn; chậm trễ; chậm; chậm chạp (văn học hoặc trong từ ghép); họ Chi

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

She hesitated at the door for a moment before gently knocking.

,,。

Faced with this important decision, he hesitated for a long time, not daring to sign.

,,。

The police asked where he went last night; he hesitated for a moment, then said he was at home sleeping.

,。

She accepted the invitation without hesitation, without the slightest delay.

,,。

When you encounter difficulties, don't hesitate; immediately think of a solution.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập