100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

迟钝 (chí dùn): chậm trong phản ứng của một người

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chậm trong phản ứng của một người
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chậm trong phản ứng của một người
  • sluggish (trong chuyển động hoặc suy nghĩ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人的反应或感觉不灵敏,对周围的事物察觉或理解得慢。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

muộn; chậm trễ; chậm; muộn; chậm trễ; chậm; chậm chạp (văn học hoặc trong từ ghép); họ Chi

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

He is a bit slow to react; several seconds after others finished telling a joke, he finally laughed out loud.

,,。

As she has grown older, Grandma's hearing has become somewhat dull, so we have to speak to her a little louder.

,,。

When I first learned to drive, my judgment of road conditions was rather slow; I often had to wait until the last moment to brake.

,。

This little dog seems very slow to respond to its owner's call; only after several calls did it slowly come over.

,,。

She is slow to catch on in math, but as long as she spends more time practicing, she can gradually catch up with her classmates.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập