100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

迫害 (pò hài): để bách hại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bách hại
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bách hại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用不合理的手段欺负、压制别人,使对方受到伤害,通常指因为政治、宗教、种族等原因而长期受到不公正的对待和打击。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

để làm hại đến

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Historically, many religious minorities were persecuted because of their different beliefs and had to flee to remote areas to seek refuge.

,,。

That journalist was continuously persecuted for exposing government corruption and eventually was forced to leave his country.

,,。

The teacher told us that in any society, persecuting those who hold different opinions is unacceptable.

,,。

During World War II, the Nazis carried out cruel persecution of Jews, resulting in the deaths of millions.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập