100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

适合 (shì hé): để phù hợp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để phù hợp
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để phù hợp
  • to fit
  • to fit
  • to fit
  • to fit

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 适合(shì hé)是一个常用动词,表示符合某种条件、要求或需要。常用来描述某人或某物与某个环境、情况、目的等相配。例如:这件衣服很适合你
  • 这个时间不适合开会。也可以说“适合做某事”,如:他适合当老师。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để đóng cửa

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

This piece of clothing suits you well.

。

This time is not suitable for a meeting.

,。

He is suitable to be a teacher because he is very patient.

。

This book is suitable for beginners to read.

。

This kind of weather is suitable for going hiking.

。

He is not suited for this job.

。

This book is very suitable for beginners.

。

The seaside is suitable for vacationing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập