100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

适宜 (shì yí): thích hợp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thích hợp
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thích hợp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 适合,符合某种条件或需要
  • 通常用来形容环境、气候、时间、做法等正合适。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

suitable; appropriate

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This kind of flower has high requirements for temperature and humidity, so it is only suitable for growing in the warm, humid regions of the south.

,,。

Wearing this dark suit to the interview is very appropriate; it looks professional without being too casual.

,,。

This season is not very suitable for traveling to the seaside, because it often rains and the wind is strong.

,,。

For beginners, the content and difficulty of this textbook are very suitable; it won't make people feel too overwhelmed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập