100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

适当 (shì dàng): thích hợp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thích hợp
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thích hợp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 合适,恰当
  • 指符合实际情况或要求,不多不少、不过分。例如:适当休息、适当调整。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

(onom.)Đồng Đường

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The doctor suggested he do appropriate exercise every day, such as walking or jogging, as this would help his recovery.

,,。

The teacher assigned appropriate homework according to each student's level, neither too difficult nor too easy, so everyone could complete it smoothly.

,,。

It's important to wear appropriate clothes on formal occasions; for example, when attending an interview, it's best to wear a suit, not shorts and slippers.

,,,。

When facing pressure, finding an appropriate way to relax is crucial; some people choose to listen to music, others choose to do yoga.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập