100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

透支 (tòu zhī): ngân hàng (banking) to overdraw

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ngân hàng (banking) to overdraw
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngân hàng (banking) to overdraw
  • để lấy ra một khoản tháo nợ
  • một khoản thấu chi
  • chi tiêu quá mức (tức là chi tiêu vượt quá doanh thu)
  • (fig.) to exhaust (một sự nhiệt tình
  • (old)để thu tiền lương trước

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指从银行账户中取出超过存款余额的钱,使账户出现亏空
  • 也泛指超出自身能力或限度地消耗精力、体力等,如透支健康。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

(bắt buộc) để thâm nhập

HSK 5

chống đỡ

Câu ví dụ

,,,。

He bought a new phone this month and treated his friends to several meals, so his bank card was overdrawn and he couldn't even pay his rent.

,,。

If you always overdraw your credit card, the bank will charge high interest, and your credit record will be affected too.

,,。

In order to pay the surgery fee on time, he had no choice but to overdraw his account and get through the immediate crisis first.

,,。

The company's expenses were too high this month, and the account is already overdrawn; the finance manager is trying to apply for a bank loan.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập