100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

递增 (dì zēng): tăng dần

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tăng dần
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tăng dần
  • theo thứ tự tăng dần
  • dần dần

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 按照一定的顺序或规律,一次比一次多,逐渐增加。通常指数量、程度等依次上升。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để giao cho

HSK 5

Binding Form (bắt buộc) để tăng

Câu ví dụ

,。

This company's sales have been increasing year by year since last year, and the boss is full of confidence about future development.

,。

As the training intensity gradually increased, the athletes' physical fitness also improved significantly.

,。

The population of this city increases by 3 percent each year, putting great pressure on traffic.

,,。

Under the influence of inflation, the cost of living keeps increasing, and many families have to cut expenses.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập