100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

逞强 (chěng qiáng): để thể hiện

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thể hiện
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thể hiện
  • Cố gắng trở nên dũng cảm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 显示自己能力强,做超出自己能力的事,含有贬义
  • 有时也表示勉强做自己做不到的事,硬撑。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

mạnh mẽ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Even though he couldn't swim, he insisted on showing off in front of his friends, and as soon as he got into the water, he panicked.

,,,。

The doctor advised her to rest more, but she didn't want to show off in front of her colleagues and forced herself to go to work, and as a result her condition worsened.

,,,,。

When moving the furniture, he could have asked for help, but he insisted on showing off by himself, carrying the heavy cabinet alone and nearly straining his back.

,,,,。

While hiking in the wild, he felt exhausted, but he didn't want to show off in front of his teammates, so he promptly spoke up about his condition and avoided danger.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập