100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

逮捕 (dài bǔ): để bắt giữ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bắt giữ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bắt giữ
  • để bắt giam
  • Đài Loan pr. [dai3bu3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 依法抓住并限制犯罪嫌疑人或罪犯的人身自由,通常由警察等执法机关执行
  • 泛指把某人抓起来。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

(coll.)để bắt

HSK 6

để bắt

Câu ví dụ

,。

After receiving the report, the police quickly arrested the thief at the train station.

,。

He was lawfully arrested by the procuratorate yesterday on suspicion of accepting bribes.

。

Interpol is working to arrest that fugitive worldwide.

,。

If there is insufficient evidence, the police cannot arbitrarily arrest a suspect.

,。

After three years on the run, he was finally arrested and will appear in court next week.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập