遇到 (yù dào): gặp; gặp phải; tình cờ gặp; gặp (ai đó) một cách bất ngờ; chạm mặt; đối mặt; gặp phải (một tình huống, vấn đề, v.v.)
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 3verb
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.