100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

遇险 (yù xiǎn): để gặp khó khăn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để gặp khó khăn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để gặp khó khăn
  • để gặp nguy hiểm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 遇到危险或陷入困难处境
  • 多指在旅行、探险、工作等过程中碰到威胁生命或安全的情况,需要别人帮助或救援。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

(bound form) to encounter

HSK 6

nguy hiểm

Câu ví dụ

,。

The climbing team got into danger in the blizzard, and rescue workers launched a search and rescue operation overnight.

,。

The fishing boat got into danger at sea, and the captain immediately sent out a distress signal.

,。

He got into danger in the desert, but luckily encountered a camel caravan.

,。

Two tourists got into danger in the mountains, and local villagers spontaneously organized a rescue.

,。

The plane's engine suddenly failed, and the pilot, after getting into danger, successfully made an emergency landing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập