100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

遗体 (yí tǐ): (của một người đã chết)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(của một người đã chết)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (của một người đã chết)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人死后留下的身体,通常用于正式、庄重的场合,指逝者的躯体。比如在告别仪式上向遗体告别。这个词带有尊重和哀悼的感情色彩,多用于书面语或新闻报道中,一般不用于日常口语里谈论普通人的死亡。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

thân thể; hình dạng; phong cách; hệ thống; thực chất; trải nghiệm

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

The police found the remains by the river.

。

The remains were placed in a mourning hall surrounded by flowers.

。

The family agreed to donate the remains for medical research.

,。

To respect the deceased, we should handle the remains properly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập