100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

避暑 (bì shǔ): để đi nghỉ hè

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đi nghỉ hè
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đi nghỉ hè
  • để dành một kỳ nghỉ tại một khu nghỉ mát mùa hè
  • để ngăn ngừa sunstroke

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在炎热的夏天到凉快的地方去度过夏天,避开高温
  • 也指为了躲避暑热而暂时离开原住地,去凉爽之处休息或度假。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để tránh

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

It's too hot this summer, so our whole family decided to go to Chengde to escape the heat and stay for a week.

,,。

Every July and August, my grandfather goes to his hometown in the mountains to escape the summer heat; it's cool there morning and evening.

,,。

Because she can't stand the heat, she took her child to a coastal city in the north to escape the summer heat and have a vacation at the same time.

,,,。

The company gave us heat leave, so a few colleagues and I agreed to go to the mountains to escape the heat, hiking during the day and stargazing at night.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập