100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

邀请 (yāo qǐng): mời

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mời
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mời
  • lời mời

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 请别人到自己这里来或者参加某个活动,这是最常用的意思
  • 也指正式请人担任某个职位或参加某项工作。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để mời đến

HSK 1

hỏi; mời; xin hãy (làm gì); đãi (ăn uống v.v.); yêu cầu; hỏi; yêu cầu; xin hãy (dùng trước động từ để yêu cầu lịch sự); đãi (ai đó ăn uống hoặc giải trí)

Câu ví dụ

。

I invited many friends to come to my birthday party.

。

He invited me to his home for a meal.

。

We received a wedding invitation.

。

The company invited an expert to give a lecture.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập