100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

那么 (nà me): như thế; theo cách đó; đến mức đó; (trước số) ... hoặc khoảng; khoảng ...; thì; trong trường hợp đó; như thế; theo cách đó; đến mức đó; vậy; khoảng; hoặc khoảng (trước số); thì; trong trường hợp đó; biến thể của 那麼|那么[na4 me5]

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2pronoun, conjunction

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
như thế; theo cách đó; đến mức đó; (trước số) ... hoặc khoảng; khoảng ...; thì; trong trường hợp đó; như thế; theo cách đó; đến mức đó; vậy; khoảng; hoặc khoảng (trước số); thì; trong trường hợp đó; biến thể của 那麼|那么[na4 me5]
Số chữ
2
Từ loại
pronoun, conjunction
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • như thế
  • theo cách đó
  • đến mức đó
  • (trước số) ... hoặc khoảng
  • khoảng ...
  • thì
  • trong trường hợp đó
  • như thế
  • theo cách đó
  • đến mức đó
  • vậy
  • khoảng
  • hoặc khoảng (trước số)
  • thì
  • trong trường hợp đó
  • biến thể của 那麼|那么[na4 me5]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指示性质、状态、方式、程度等,相当于那样
  • 用在句首承接上文,表示根据前面所说推出结果,常与如果、既然等呼应
  • 口语中用来引起话题或停顿,表示思考或转折。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

(định từ) đó; cái; những (cách phát âm thông tục [nei4]); (đại từ) đó (chỉ người; đó; những (đại từ chỉ định); sau đó; trong trường hợp đó (liên từ)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Well then, let's start class now.

,。

If you don't like doing it that way, don't force yourself.

,。

He works so hard that he will definitely succeed.

。

Don't say it like that.

。

He runs so fast.

。

We waited for so long.

,。

Then, let's go.

?

Are there that many people?

,。

In that case, I'll be leaving first.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập