100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

邪恶 (xié è): ác tính

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ác tính
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ác tính
  • luẩn quẩn
  • tà ác
  • ác quỷ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人的思想、行为或某种势力非常坏,充满恶意,违背道德,常会伤害别人或带来不好的后果
  • 也指这种坏的、不道德的思想和行为本身。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

quỷ dữ

HSK 7

ác quỷ

Câu ví dụ

。

His eyes revealed a sinister gleam.

。

This sinister plan was eventually discovered by the police.

,。

In fairy tales, sinister wizards always want to rule the world.

,。

His heart was full of sinister thoughts, but he never acted on them.

。

Sinister forces will ultimately be defeated by justice.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập