100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

邮箱 (yóu xiāng): hộp thư; hộp thư bưu điện; email; hộp thư đến email; địa chỉ email

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hộp thư; hộp thư bưu điện; email; hộp thư đến email; địa chỉ email
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hộp thư
  • hộp thư bưu điện
  • email
  • hộp thư đến email
  • địa chỉ email

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指用来投递和收取信件的箱子,通常设在街道、住宅区或邮局附近
  • 也指电子邮箱,即通过网络收发电子邮件的地址或空间。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

box

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Please put the letter into the mailbox.

。

There is a new email in my mailbox.

。

He checks the mailbox every day.

。

This mailbox is red.

。

Please tell me your email address.

。

I put the letter in the mailbox.

。

Please send the file to my email inbox.

?

What is his email address?

。

I check my email inbox every day.

,。

This mailbox is full and cannot receive new emails.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập