100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

郁闷 (yù mèn): buồn bã

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
buồn bã
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • buồn bã
  • bị trầm cảm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 心情不好,感到压抑、烦恼又没办法排解
  • 常用来形容遇到不顺心的事后,心里堵得慌、提不起劲的状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

ngột ngạt

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

It rained for several days in a row and I couldn't go anywhere, so I felt really gloomy.

,,。

He thought he would pass the exam, but he was two points short; he was so depressed that he didn't even want to eat.

,,。

When she encounters something unpleasant at work, she chats with friends to vent her gloomy feelings.

,,。

Staying home alone on the weekend with no one to talk to, he felt a bit gloomy.

,,。

Hearing that their team lost, the fans were all very depressed and were unwilling to leave the stadium for a long time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập