100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

郊区 (jiāo qū): Quận Jiao hoặc Jiaoqu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Quận Jiao hoặc Jiaoqu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Quận Jiao hoặc Jiaoqu
  • ngoại ô
  • ngoại ô
  • khu vực ngoại ô

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 城市周围、离市中心较远的地区
  • 这些地方通常人口较少,环境比较安静,人们常住在那里而到市区上班。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

khu vực

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I live in the suburbs of Beijing.

。

This factory is located on the outskirts of the city.

。

They plan to move to the suburbs next year.

。

Housing prices in the suburbs are a bit cheaper than in the city center.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập