100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

郊游 (jiāo yóu): Đi chơi ngoài chơi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Đi chơi ngoài chơi
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đi chơi ngoài chơi
  • để đi du lịch

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 到城市外或郊区的自然环境中游玩、散步或进行休闲活动,通常是一种放松身心、亲近自然的短途出行。多用于学校、家庭或朋友之间组织的外出活动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 2

bơi; đi bộ; tham quan; lang thang; du lịch; tham quan; du lịch; lang thang; đi bộ; đi dạo; họ You; biến thể của 遊|游[you2]

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,、,。

Spring has arrived, and the school organized an outing for us; everyone had a picnic and flew kites on the grass, having a great time.

,,。

If the weather is nice this weekend, our whole family plans to go for an outing in the suburbs and breathe fresh air.

,。

The company organizes an outing for its employees every year; this year we went hiking in a nearby forest park.

,,,。

On this outing we walked a long way; although we were a bit tired, we saw beautiful scenery, and everyone felt it was well worth it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập