100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

配偶 (pèi ǒu): vợ / chồng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vợ / chồng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vợ / chồng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指与自己有合法婚姻关系的人,即丈夫或妻子。这个词比较正式,多用于书面语、法律文件或正式场合,比如“配偶双方”“法定配偶”。日常说话时,人们更常说“老公老婆”或“丈夫妻子”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để tham gia

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

When applying for a visa, you need to fill in your spouse's name and contact information.

,。

According to company policy, employees' spouses can enjoy the same medical insurance.

,。

She decided to move to another city with her spouse and start a new life.

,,。

At the party, he attended with his spouse and introduced his other half to everyone.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập