100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

配置 (pèi zhì): triển khai

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
triển khai
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • triển khai
  • phân bổ
  • cấu hình
  • sự phân bổ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指根据需要安排、布置人员、设备或资源等,使其处于适当的位置或状态
  • 也指为计算机、软件、系统等设置参数或选项,使其正常运行或适应特定需求。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để tham gia

HSK 7

để cài đặt

Câu ví dụ

,。

The doctor prepared the appropriate dosage of medication based on the patient's weight and condition.

,。

For this performance, the stage manager deployed professional lighting and sound equipment.

,。

The project manager is assigning personnel for this new project to ensure that every position has a suitable candidate.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập