100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

配音 (pèi yīn): Lồng tiếng (phim)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Lồng tiếng (phim)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Lồng tiếng (phim)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 为电影、电视剧或其他影视作品配上对白或声音,通常由配音演员代替原演员说话,也包括为动画、译制片等录制声音
  • 有时也指为视频、广告等添加背景声音或旁白。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để tham gia

HSK 4

sound; voice; tone; music; news

Câu ví dụ

,。

The Chinese dubbing of this animated film is very lively, and the children all laughed out loud while watching it.

,。

The director felt that the actress's voice suited the role very well, so he decided to ask her to do the dubbing.

,。

He studied broadcasting in college, and after graduating he has been doing dubbing work at a film company.

,。

Because the original dubbing didn't sound very natural, the producers spent money again to have it re-recorded.

,。

After many foreign films are given Chinese dubbing, they become much easier for elderly audiences to watch.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập