100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

酒精 (jiǔ jīng): (coll.) ethanol (Etanol)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(coll.) ethanol (Etanol)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (coll.) ethanol (Etanol)
  • rượu ethyl

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种无色透明的液体,化学上称为乙醇,是酒里让人醉的主要成分
  • 也指用来消毒或做燃料的这类液体。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

rượu vang (đặc biệt là rượu gạo); rượu mạnh; rượu; đồ uống có cồn; cồn; đồ uống có cồn; rượu vang, đặc biệt là rượu gạo hoặc rượu ngũ cốc; rượu mạnh; rượu

HSK 7

tinh túy

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập