100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

酣畅 (hān chàng): không bị kiềm chế

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không bị kiềm chế
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không bị kiềm chế
  • thiếu sự ức chế vui vẻ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容非常痛快、尽兴,没有拘束的感觉。常用来描述饮酒、睡眠、歌唱或表达情感时那种畅快淋漓、十分满足的状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

smooth; unimpeded; free; unrestrained

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After three days of continuous heavy rain, it finally stopped. The air was fresh, and I breathed the mountain air with unrestrained delight.

,,。

After the competition ended, he laughed heartily and unrestrainedly, celebrating his hard-earned victory.

,。

At the graduation ceremony, classmates poured out their reluctance to part and their blessings to each other with unrestrained emotion.

,,。

He spent the entire afternoon reading this novel with great enjoyment, completely immersed in the story.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập