100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

酣睡 (hān shuì): để ngủ ngon lành

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để ngủ ngon lành
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ngủ ngon lành
  • để rơi vào một giấc ngủ sâu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指睡得很熟、很香,不容易被叫醒。常用来形容人进入深度睡眠、睡得非常安稳的状态,语气自然,多用于描述人。
  • 也表示毫无牵挂地沉睡,带有放松、舒适的感觉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

ngủ; nằm xuống; đi ngủ; nằm nghỉ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

The baby lay in the cradle, breathing evenly, sleeping soundly; even the thunder outside didn't wake him.

,,。

He had worked for twenty hours straight; as soon as he hit the bed he fell into a deep sleep, and didn't hear the alarm clock ring several times.

,,。

The kitten curled up in the corner of the sofa and slept soundly all afternoon, only lazily opening its eyes when the smell of dinner drifted over.

,,。

After a night of sound sleep, his headache had completely vanished, and he started the new day's work full of energy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập