100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

醒目 (xǐng mù): eye-grabbing (tiêu đề)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
eye-grabbing (tiêu đề)
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • eye-grabbing (tiêu đề)
  • striking (thình minh họa)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容事物非常引人注意,让人一眼就能看到
  • 多用来描述颜色、字体、标志或标题等视觉上突出、明显。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để thức dậy

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In order to attract customers, this restaurant changed its sign to an eye-catching red, and it still lights up at night.

,。

The teacher highlighted the key sentences in the text with an eye-catching yellow highlighter so that we could review easily.

,,。

The title of this notice is not eye-catching enough; many people might not notice it, so it's best to bold and enlarge it.

,,。

In the crowd, she was wearing an eye-catching orange jacket, and I recognized her at a glance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập